Zulte Waregem (Nữ)
Bỉ
Zulte Waregem (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zulte Waregem (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Zulte Waregem (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Zulte Waregem (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Zulte Waregem (Nữ) đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zulte Waregem (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.81 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Zulte Waregem (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Zulte Waregem (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Zulte Waregem (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zulte Waregem (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Zulte Waregem (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Zulte Waregem (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Zulte Waregem (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zulte Waregem (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Zulte Waregem (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Zulte Waregem (Nữ) có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Zulte Waregem (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Zulte Waregem (Nữ) có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Zulte Waregem (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Zulte Waregem (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Zulte Waregem (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Zulte Waregem (Nữ) có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Zulte Waregem (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Super League, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 19 | 1 | 1 | 52:14 | 38 | 58 | |
| 2 | 21 | 14 | 3 | 4 | 41:23 | 18 | 45 | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 41:30 | 11 | 34 | |
| 4 | 21 | 7 | 5 | 9 | 24:29 | -5 | 26 | |
| 5 | 21 | 6 | 8 | 7 | 31:29 | 2 | 26 | |
| 6 | 21 | 5 | 5 | 11 | 31:45 | -14 | 20 | |
| 7 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20:44 | -24 | 16 | |
| 8 | 21 | 2 | 4 | 15 | 20:46 | -26 | 10 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League, Women 25/26, Relegation Group | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 6 | 26 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 6 | 21 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | -6 | 12 | |
| 4 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:12 | -6 | 11 |
- Relegation